

lấy ra- lấy một vật ra khỏi bên trong của một vật khác; đưa ra ngoài từ chỗ chứa nó
etwas aus dem Inneren von etwas entfernen
tự cho phép- tự ý làm điều gì đó mà không có sự cho phép hoặc không có căn cứ chính đáng để làm
etwas tun, für das man keine sichere Legitimation hat