

thả xuống- làm cho một vật chuyển động đi xuống bằng cách nới ra hoặc tháo chỗ cố định của nó
durch Lösen einer Befestigung eine Abwärtsbewegung ermöglichen
cho xuống- cho phép hoặc giúp ai đó đi xuống từ chỗ cao
den Abstieg ermöglichen
hạ mình- tạm thời từ bỏ địa vị cao hơn của mình để hạ xuống ngang hàng hoặc gần gũi hơn
auf einen höheren Rang (zeitweilig) verzichten