
làm rơi- (thường là vô ý) va vào một vật gì đó khiến nó rơi xuống.
(meist versehentlich) gegen etwas stoßen, sodass es herunterfällt
giật xuống- kéo hoặc xé một vật gì đó xuống phía dưới, làm nó rời khỏi chỗ đang treo hoặc gắn.
etwas nach unten reißen/abreißen
vạch mặt- làm lộ bản chất thật của ai đó hoặc điều gì đó, gỡ bỏ vẻ bề ngoài che đậy để sự thật hiện ra.
' jemanden entlarven
làm mòn- làm quần áo hoặc giày dép bị hao mòn, sờn rách nhiều do sử dụng mạnh hoặc lâu.
Kleidung/Schuhe stark abnutzen
làm ẩu- làm một việc gì đó một cách miễn cưỡng, qua loa, không chịu đầu tư công sức.
etwas unwillig erledigen
đả kích- phê phán hoặc chỉ trích một cách gay gắt, nặng nề.
stark kritisieren