Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
herunterschütteln — Meaning: lắc rơi — BlauBerry
herunterschütteln
[hɛˈʁʊntɐˌʃʏtl̩n]
Verb
Definitions
1
lắc rơi
- làm cho vật gì đó rơi xuống bằng cách lắc.
den Fall von etwas durch Schütteln bewirken
Das Baumobst wird häufig nicht gepflückt, sondern
heruntergeschüttelt
.
Trái cây trên cây thường không được hái mà được lắc cho rơi xuống.
Synonyms
abbeuteln
abschütteln
Die Früchte werden geerntet, indem sie von den Bäumen
heruntergeschüttelt
werden.
Hoa quả được thu hoạch bằng cách lắc cho chúng rơi xuống khỏi cây.
Verb