Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
high — Meaning: phê — BlauBerry
high
[haɪ̯]
Adjective
Definitions
1
phê
- trạng thái bị say, bị ảnh hưởng bởi ma túy/chất kích thích
von Drogen/Rauschgift berauscht
Jimmy war mal wieder total
high
.
Jimmy lại một lần nữa hoàn toàn phê thuốc.
Adjective