Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hinabgehen — Meaning: đi xuống — BlauBerry
hinabgehen
[hɪˈnapˌɡeːən]
Verb
Definitions
1
đi xuống
- Di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn; đi xuống phía dưới.
nach unten gehen
Auf der andern Seite des Joches
hinabzugehen
ist eine sehr einfache und ungewagte Sache.
Đi xuống ở phía bên kia của con đèo là một việc rất đơn giản và không hề mạo hiểm.
Synonyms
abhingehen
heruntergehen
hinuntergehen
Antonyms
heraufgehen
hinaufgehen
hochgehen
»Bring' ihr meinen Dank, wenn Du morgen hinabgehst,« bat Stephanus.
"Khi ngày mai anh đi xuống, hãy chuyển lời cảm ơn của tôi đến cô ấy nhé", Stephanus cầu xin.
Verb