Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hinaufwandern — Meaning: đi lên — BlauBerry
hinaufwandern
[hɪˈnaʊ̯fˌvandɐn]
Verb
Definitions
1
đi lên
- di chuyển bằng cách đi bộ lên nơi cao hơn, lên dốc hoặc lên núi.
in größere Höhe wandern
„Zwei Tage haben sie gebraucht, um allein diesen letzten endlosen Hang
hinaufzuwandern
.“
“Họ đã mất hai ngày chỉ để đi bộ lên con dốc dài vô tận cuối cùng này.”
Verb