Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hinhören — Meaning: lắng nghe — BlauBerry
hinhören
[ˈhɪnˌhøːʁən]
Verb
Definitions
1
lắng nghe
- lắng nghe một cách chủ động và tập trung
aktiv und konzentriert zuhören
Du musst schon genau
hinhören
, wenn du den Unterschied hören willst.
Bạn phải thực sự lắng nghe kỹ lưỡng nếu muốn nghe thấy sự khác biệt.
Hör hin statt wegzuhören! Dann kennst du auch ihre Argumente.
Antonyms
beiseiteschieben
ignorieren
wegargumentieren
wegdiskutieren
weghören
wegreden
Hãy lắng nghe thay vì bỏ ngoài tai! Lúc đó bạn mới biết được các lập luận của họ.
Verb