hoheitlich — Meaning: thuộc chủ quyền nhà nước, oai vệ
hoheitlich
[ˈhoːhaɪ̯tlɪç]Adjective
Definitions
1
thuộc chủ quyền nhà nước- thuộc về chức năng hoặc quyền hạn của nhà nước, được thực hiện trong khuôn khổ quyền lực công
in staatlicher Funktion
„Der Umstand, dass die Lagerung nicht auf dem Grundstück des Verpflichteten, sondern im Bauhof der Firma erfolgte, ändert nichts an der Zugehörigkeit der Vorgangsweise zum Vollstreckungsverfahren und somit zum hoheitlichen Vollzug, sie ist nicht der Firma als ‚privates Handeln‘ zuzurechnen.“
Việc lưu trữ không diễn ra trên bất động sản của người có nghĩa vụ mà tại xưởng xây dựng của công ty không làm thay đổi tính chất thuộc thủ tục thi hành và do đó thuộc về thi hành công quyền, không thể coi là 'hành động tư nhân' của công ty.
„Die Entsorgung von Abwasser- und Hausmüll ist in Deutschland hoheitliche Aufgabe, die zu den Kernaufgaben der öffentlichen Daseinsvorsorge gehöret.“
Việc xử lý nước thải và rác thải sinh hoạt ở Đức là nhiệm vụ công quyền, thuộc về các nhiệm vụ cốt lõi của dịch vụ công cộng.
2
oai vệ- thể hiện với cử chỉ uy nghi, đường bệ hoặc trang trọng