Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
inakzeptabel — Meaning: không thể chấp nhận — BlauBerry
inakzeptabel
[ˈɪnʔakt͡sɛpˌtaːbl̩]
Adjective
Definitions
1
không thể chấp nhận
- không thể được chấp thuận hoặc đồng ý
nicht akzeptierbar
Ihr Verhalten ist absolut
inakzeptabel
.
Hành vi của cô ấy là hoàn toàn không thể chấp nhận.
Synonyms
unannehmbar
Antonyms
akzeptabel
akzeptierbar
annehmbar
Adjective