Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
interviewen — Meaning: phỏng vấn — BlauBerry
interviewen
[ɪntɐˈvjuːən]
Verb
(jdn. ~)
Definitions
1
phỏng vấn
- tiến hành một cuộc phỏng vấn với ai đó
ein Interview mit jemandem führen
Ein Journalist muss gelegentlich auch Personen
interviewen
, die er gar nicht mag.
Thỉnh thoảng một nhà báo cũng phải phỏng vấn những người mà họ hoàn toàn không thích.
Synonyms
befragen
Als Studentin träumte sie davon die Großen der Politik zur Hauptsendezeit
zu interviewen
.
Khi còn là sinh viên, cô ấy mơ ước được phỏng vấn những nhân vật lớn trong chính trường vào giờ phát sóng chính.
Verb