Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
jüngst — Meaning: gần đây — BlauBerry
jüngst
[jʏŋst]
Adverb
Definitions
1
gần đây
- vào thời gian rất gần với hiện tại; mới xảy ra cách đây không lâu.
vor kurzem
Er hat
jüngst
sein vierzigjähriges Dienstjubiläum gefeiert.
Ông ấy mới đây đã kỷ niệm 40 năm công tác của mình.
Synonyms
kürzlich
Adverb