

hói- Không có tóc hoặc lông; bị rụng hết hay gần hết phần lông tóc vốn che phủ bề mặt cơ thể, đặc biệt là trên đầu.
nicht behaart
trụi lá- Không có lá; đã rụng hết lá, thường dùng để chỉ cây cối vào mùa lạnh hoặc sau khi thay lá.
nicht belaubt
trơ trụi- Không có hoặc hầu như không có thảm thực vật; chỉ một vùng đất ít cây cối, cỏ hay sự sống thực vật.
ohne (größere) Vegetation
trống trải- Hầu như không có đồ đạc hay trang trí; căn phòng hoặc không gian đơn sơ, ít vật dụng, tạo cảm giác lạnh lẽo, trống vắng.
ohne viele Möbel, Dekoration