kaufmannssprachlich — Meaning: thuộc ngôn ngữ thương mại
kaufmannssprachlich
[ˈkaʊ̯fmansˌʃpʁaːxlɪç]Adjective
Definitions
1
thuộc ngôn ngữ thương mại- được viết hoặc sử dụng trong ngôn ngữ chuyên biệt của giới thương nhân, đặc biệt trong thư từ và giao tiếp kinh doanh
in der speziellen Sprache der Kaufleute (verfasst, verwendet)
„Denn es gibt Kaufleute, die in ihrem persönlichen Briefwechsel die Sprache durchaus regelrecht anwenden, in ihren Geschäftsbriefen jedoch an den kaufmannssprachlichen Sonderformen wie an einem Berufsmerkmal festhalten […].“
“Bởi vì có những thương nhân trong thư từ cá nhân của mình hoàn toàn sử dụng ngôn ngữ một cách đúng chuẩn, nhưng trong các thư kinh doanh của họ lại vẫn giữ những dạng thức đặc biệt của ngôn ngữ thương mại như một dấu hiệu nghề nghiệp […].”