
nghiêng- đặt vật gì đó nghiêng, làm cho ở vị trí nghiêng
etwas schräg stellen, in Schräglage bringen
đổ- rót vật gì đó ra khỏi bình chứa bằng cách nghiêng
etwas durch Schrägstellen aus einem Gefäß schütten
bác bỏ- ngăn chặn, làm cho thất bại
verhindern, scheitern lassen
đổ- mất thăng bằng và ngã; rơi qua mép
aus dem Gleichgewicht geraten und stürzen; über eine Kante fallen
chuyển- thay đổi đột ngột; chuyển từ trạng thái này sang trạng thái tiêu cực một cách nhanh chóng
umschlagen; schlagartig von einem Zustand in einen negativen Zustand wechseln