
làm rõ, làm sáng tỏ- sửa chữa một điều gì đó bị hiểu lầm sau khi sự việc đã xảy ra, làm rõ một điều gì đó chưa rõ ràng
im Nachhinein etwas Missverstandenes richtigstellen, etwas Undeutliches klären
làm rõ trước, nói rõ trước- làm rõ một điều gì đó có khả năng gây hiểu lầm một cách phòng ngừa từ trước
vorbeugend etwas eventuell Missverständliches deutlich machen