Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
klitzeklein — Meaning: tí xíu — BlauBerry
klitzeklein
[ˈklɪt͡səˈklaɪ̯n]
Adjective
Definitions
1
tí xíu
- Cực kỳ nhỏ, nhỏ xíu, nhỏ hơn mức bình thường một cách đáng chú ý.
winzig, besonders klein
Der Faden musste in ein
klitzekleines
Nadelöhr.
Sợi chỉ phải luồn qua một lỗ kim tí xíu.
„Als Journalist hofft man in solchen Momenten immer auf einen Patzer oder zumindest eine
persönliche Note.“
klitzekleine
“Là nhà báo, trong những khoảnh khắc như thế người ta luôn hy vọng có một sai sót hoặc ít nhất là một nét cá nhân tí xíu.”
Adjective