

vò nát- dùng lực ép hoặc bóp cho một vật như giấy, vải hoặc thứ tương tự bị dúm lại, nhăn nhúm hoặc co thành cục
etwas zusammendrücken, zusammenknautschen (meist für Papier, Stoff oder Ähnliches)
bị nhăn- trở nên bị nhàu, bị nhăn hoặc bị dúm lại do tự biến dạng
sich knautschen, sich knittern