

mạch lạc- có sự liên kết, gắn bó với nhau, tạo thành một thể thống nhất và nhất quán.
zusammenhängend, verbunden mit, einheitlich
kết hợp- Trong vật lý: nói về sóng hoặc trạng thái cơ học lượng tử có cùng tần số và cùng pha.
Physik: (von Wellen oder quantenmechanischen Zuständen) frequenz- und phasengleich
liên kết nghĩa- Trong ngôn ngữ học: nói về các từ ngữ trong một văn bản có sự liên hệ với nhau về mặt ngữ nghĩa.
Linguistik: (von den Worten in einem Text) semantisch zusammenhängend
mạch lạc- Trong tâm lý học: nói về dòng suy nghĩ của bệnh nhân có tính logic, dễ hiểu và phù hợp trên phương diện xã hội.
Psychologie: (von Gedankengängen von Patienten) logisch zusammenhängend und nachvollziehbar; angepasst auf sozialer Ebene
nhất quán- Trong hệ đa bộ xử lý: chế độ hoạt động của bộ nhớ đệm sao cho mỗi bộ xử lý đều có thể truy cập dữ liệu cập nhật, tức nội dung bộ nhớ đệm được giữ nhất quán.
Betriebsart von Zwischenspeichern (Cache) bei Mehrprozessorsystemen, sodass jeder Prozessor auf aktuelle Daten zugreifen kann (Cache ist zusammenhängend)
coherent- Trong toán học: tính chất của các bó môđun.
Eigenschaft von Modulgarben
kết hợp- Trong kỹ thuật: nói về hai tín hiệu có quan hệ phụ thuộc tuyến tính với nhau theo tần số.
Technik: (von zwei Signalen) über die Frequenz linear voneinander abhängig
kết dính- Trong sinh học tế bào: dùng để chỉ sự gắn kết giữa các tế bào.
Biologie: (Zellbiologie) für den Zusammenhalt zwischen Zellen