nhầm lẫn- Nhận lầm hoặc xem cái này là cái khác; lẫn lộn giữa các sự vật, khái niệm hoặc người với nhau.
verwechseln
trộn lẫn- Làm cho nhiều thứ hòa vào nhau hoặc lẫn với nhau thành một khối hay một hỗn hợp.
vermischen, vermengen