Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
kreisförmig — Meaning: hình tròn — BlauBerry
kreisförmig
[ˈkʁaɪ̯sˌfœʁmɪç]
Adjective
Definitions
1
hình tròn
- Có hình dạng như một vòng tròn; được tạo thành theo dạng tròn.
in der Form eines Kreises
Putzen Sie immer in
kreisförmigen
Bewegungen.
Hãy luôn lau chùi theo những chuyển động hình tròn.
„Die Venus (Griechisch: Aphrodite) umkreist die Sonne auf der
Umlaufbahn von allen Planeten.“
Synonyms
rund
kreisförmigsten
"Sao Kim (tiếng Hy Lạp: Aphrodite) quay quanh Mặt Trời trên quỹ đạo có dạng tròn nhất trong tất cả các hành tinh."
Adjective