Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
kunstseiden — Meaning: tơ nhân tạo — BlauBerry
kunstseiden
[ˈkʊnstˌzaɪ̯dn̩]
Adjective
Definitions
1
tơ nhân tạo
- Được làm bằng tơ nhân tạo.
aus Kunstseide gemacht
Adjective