Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
lütt — Meaning: nhỏ — BlauBerry
lütt
[lʏt]
Adjective
Definitions
1
nhỏ
- có kích thước, mức độ hoặc độ tuổi ít; không lớn.
klein
Unsere Kinder sind noch
lütt
.
Con của chúng tôi هنوز còn nhỏ.
Die Tischdecke ist mir zu
lütt
.
Synonyms
klein
lützel
Khăn trải bàn này quá nhỏ đối với tôi.
Adjective