
sống- thực hiện trao đổi chất và phát triển; tồn tại trên thế giới
Stoffwechsel betreiben und wachsen; auf der Welt sein
sống- tạo dựng cuộc sống của mình
seine Existenz gestalten
sống- cư trú
wohnen
sống- tiêu thụ thức ăn, dinh dưỡng
Nahrung zu sich nehmen, sich ernähren
sống- cái gì đó phụ thuộc vào cái gì/ai đó, cái gì đó cần sự hỗ trợ
etwas hängt von etwas/jemandem ab, etwas benötigt Unterstützung