Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
lebenslänglich — Meaning: chung thân — BlauBerry
lebenslänglich
[ˈleːbm̩sˌlɛŋlɪç]
Adjective
Definitions
1
chung thân
- cho toàn bộ (phần còn lại của) thời gian sống
für die gesamte (restliche) Lebensdauer
Für einen Mord kann man
lebenslänglich
ins Gefängnis kommen.
Vì tội giết người, người ta có thể phải vào tù chung thân.
Synonyms
lebenslang
Antonyms
kurzzeitig
Er bekam eine
lebenslängliche
Anstellung.
Anh ấy nhận được một công việc làm suốt đời.
Adjective