Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
lesenswert — Meaning: đáng đọc — BlauBerry
lesenswert
[ˈleːzn̩sˌveːɐ̯t]
Adjective
Definitions
1
đáng đọc
- có giá trị hoặc đủ hay để người ta nên đọc.
wert, gelesen zu werden
„Die neue Ausgabe wurde nun schön ausgestattet und um
lesenswerte
Aufsätze zu Mark Twain und Österreich am Ende des 19. Jahrhunderts erweitert.“
“Ấn bản mới nay được trình bày đẹp mắt và được bổ sung thêm những bài viết đáng đọc về Mark Twain và nước Áo vào cuối thế kỷ 19.”
„Ich weiß nicht, warum die überhaupt noch Zeitungen machen. Was
Lesenswertes
steht doch sowieso nicht drin.“
“Tôi không biết vì sao họ vẫn còn làm báo nữa. Dù sao trong đó cũng chẳng có gì đáng đọc cả.”
Adjective