Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
lethargisch — Meaning: uể oải — BlauBerry
lethargisch
[leˈtaʁɡɪʃ]
Adjective
Definitions
1
uể oải
- Ở trạng thái chậm chạp, thiếu năng lượng và khó bị thúc đẩy làm việc gì.
schwerfällig
Er ist seit Wochen so
lethargisch
und lässt sich zu nichts bewegen.
Anh ấy đã uể oải như vậy suốt nhiều tuần và không thể bị thúc đẩy làm bất cứ việc gì.
Synonyms
behäbig
bräsig
schwerfällig
teilnahmslos
träge
Antonyms
beweglich
vital
Adjective