héo mềm- Ở trạng thái héo, mềm nhũn, không còn săn chắc hoặc tươi nữa.
welk, schlapp
ỉu mềm- Chỉ thực phẩm bị nhạt vị, quá mềm hoặc không còn độ giòn nữa.
geschmacklos, zu weich, nicht mehr knusprig (in Bezug auf Lebensmittel)
uể oải- Ở trạng thái mệt mỏi, rã rời, thiếu sức sống.
müde, schlapp