Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
liebend — Meaning: yêu thương — BlauBerry
liebend
[ˈliːbn̩t]
Adjective
Definitions
1
yêu thương
- tràn đầy tình yêu
mit Liebe erfüllt
„Ja, ich fiel ihr zu Füßen, umschlang
liebend
ihre Knie und küßte sie ihr voll Zärtlichkeit und Dankbarkeit.“
"Vâng, tôi quỳ xuống dưới chân cô ấy, ôm lấy đầu gối cô ấy một cách đầy yêu thương và hôn cô ấy với tất cả sự dịu dàng và lòng biết ơn."
„Dein Dich innig
liebender
Gerrit“
"Gerrit yêu thương em tha thiết của em"
Adjective