literarhistorisch — Meaning: thuộc lịch sử văn học
literarhistorisch
[lɪtəˈʁaːɐ̯hɪsˌtoːʁɪʃ]Adjective
Definitions
1
thuộc lịch sử văn học- liên quan đến lịch sử văn học, thuộc phạm vi nghiên cứu hoặc diễn biến của lịch sử văn học
die Literaturgeschichte betreffend
„Wir erinnern uns an die ständige Frage an einen von einer Frau verfaßten Text in den 1970er Jahren, wie ‚ästhetisch‘ das Buch nun sei, da es sich nur um ‚Frauenliteratur‘ handele. ‚Frauenliteratur‘ war literarhistorisch zweitrangig.“
“Chúng ta nhớ lại câu hỏi thường trực vào những năm 1970 đặt ra cho một văn bản do phụ nữ viết, rằng cuốn sách này rốt cuộc ‘có tính thẩm mỹ’ đến mức nào, vì nó chỉ là ‘văn học phụ nữ’. ‘Văn học phụ nữ’ xét về mặt lịch sử văn học là thứ yếu.”