„Dies zeugt sowohl von ihrem Wissen, noch etwas sagen zu sollen, als auch markiert es den Versuch, noch etwas sagen zu möchten, jedoch nicht zu wissen, was dies denn sein könnte.“
Điều này vừa thể hiện kiến thức của họ rằng nên nói thêm điều gì đó, vừa đánh dấu nỗ lực muốn nói thêm điều gì đó, nhưng lại không biết điều đó có thể là gì.
„Michaels Händedruck wird fester. Was Marco dazu bringt, erst mal etwas anderes zu möchten und seine Freunde zu vergessen.“
Cái bắt tay của Michael trở nên chặt hơn. Điều này khiến Marco trước tiên muốn một điều gì đó khác và quên đi bạn bè của mình.