Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
müffeln — Meaning: bốc mùi — BlauBerry
müffeln
[ˈmʏfl̩n]
Verb
Definitions
1
bốc mùi
- tỏa ra mùi ẩm mốc, hôi hám khó chịu.
unangenehm muffig riechen
Die gebrauchten Turnschuhe
müffeln
.
Đôi giày thể thao đã qua sử dụng bốc mùi.
„Es ist wie überall, wo viele Menschen in einem schlecht gelüfteten Raum, aber mit Daunenjacken eng zusammenstehen: Es
ein wenig.“
Synonyms
muffeln
muffen
müffelt
“Nó cũng giống như ở bất cứ nơi nào có nhiều người đứng chen chúc trong một căn phòng thông gió kém, lại còn mặc áo khoác lông vũ: Nó hơi bốc mùi một chút.”
Verb