Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
mausetot — Meaning: chết ngắc — BlauBerry
mausetot
[ˌmaʊ̯zəˈtoːt]
Adjective
Definitions
1
chết ngắc
- Ở trạng thái đã chết hẳn, hoàn toàn không còn sự sống nữa.
wirklich, völlig tot
Der Soldat war bereits verstorben;
mausetot
geschlagen lag er da.
Người lính đã qua đời; bị đánh chết ngắc, anh ta nằm ở đó.
Antonyms
quicklebendig
quietschlebendig
„Man hat ihn schon gestern zwischen den Mauern, die Schweickerts Weinberg von Rockers trennen,
mausetot
aufgefunden.“
“Người ta đã phát hiện ông ta chết ngắc từ hôm qua giữa những bức tường ngăn vườn nho của Schweickert với vườn của Rocker.”
Adjective