medienhistorisch — Meaning: lịch sử truyền thông — BlauBerry
medienhistorisch
[ˈmeːdi̯ənhɪsˌtoːʁɪʃ]Adjective
Definitions
1
lịch sử truyền thông- Thuộc về lịch sử của các phương tiện truyền thông, liên quan đến sự phát triển và biến đổi của chúng theo thời gian.
die Mediengeschichte betreffend
"Dass der Königsbote zu einem Boten mit Brief oder gar zum Brief selbst mutiert ist, lässt sich nur medienhistorisch verstehen."
"Việc sứ giả của nhà vua biến thành một người đưa tin mang thư, hoặc thậm chí thành chính bức thư, chỉ có thể được hiểu từ góc độ lịch sử truyền thông."