Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
meilenweit — Meaning: cực kỳ xa — BlauBerry
meilenweit
[ˌmaɪ̯lənˈvaɪ̯t]
Adjective
Definitions
1
cực kỳ xa
- một khoảng cách rất lớn, xa đến mức đo bằng dặm
äußerst weit
Ich muss dringend den heiligen Ort besuchen, jedoch ist der nächste Rastplatz noch
meilenweit
entfernt.
Tôi cần ghé thăm thánh địa khẩn cấp, nhưng khu vực nghỉ ngơi gần nhất vẫn còn cực kỳ xa.
Die Flutwelle floss
meilenweit
ins Inland und verwüstete einige Ortschaften.
Sóng thần tràn vào nội địa cực kỳ xa và tàn phá một số ngôi làng.
Adjective