mới vắt- Chỉ sữa vừa mới được vắt ra hoặc được lấy gần đây từ vật nuôi cho sữa.
gerade eben erst oder kürzlich gewonnen(e) (Milch vom Milchvieh)
„Interessante Gäste und Themen können auch für Pausenabwechslung sorgen: Ein Bauer, der melkfrische Milch und neue Milchprodukte abgibt, ein Bäcker aus der Umgebung, der ofenfrisches Gebäck verteilt oder ein Gemüse- und Früchtehändler, der Neues zur Saison anbietet.“
“Những vị khách và chủ đề thú vị cũng có thể tạo sự thay đổi trong giờ giải lao: một người nông dân cung cấp sữa mới vắt và các sản phẩm sữa mới, một người thợ làm bánh ở vùng lân cận phát bánh nướng mới ra lò, hoặc một người bán rau quả giới thiệu những mặt hàng mới theo mùa.”
„Jetzt muss man nur noch Geld einwerfen und den Startknopf drücken – und schon sprudelt melkfrische (allerdings gekühlte!) Milch in die Flasche.“
“Bây giờ chỉ cần bỏ tiền vào và nhấn nút khởi động – thế là sữa mới vắt (tuy nhiên đã được làm lạnh!) sẽ chảy ào vào chai.”