Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
misslaunig — Meaning: cáu kỉnh — BlauBerry
misslaunig
[ˈmɪsˌlaʊ̯nɪç]
Adjective
Definitions
1
cáu kỉnh
- ở trong tâm trạng xấu, dễ bực bội hoặc không vui
schlecht gelaunt
Adjective