Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
misstrauisch — Meaning: nghi ngờ, đa nghi — BlauBerry
misstrauisch
[ˈmɪstʁaʊ̯ɪʃ]
Adjective
Definitions
1
nghi ngờ, đa nghi
- không tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó
jemandem oder etwas nicht trauend
Er ist ein
misstrauischer
Mensch.
Anh ấy là một người đa nghi.
Misstrauisch
beäugte der Vogel das angebotene Futter.
Synonyms
argwöhnisch
Antonyms
arglos
vertrauensvoll
Con chim nhìn với ánh mắt nghi ngờ vào thức ăn được đưa ra.
Adjective