Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
mitleiderregend — Meaning: đáng thương — BlauBerry
mitleiderregend
[ˈmɪtlaɪ̯tʔɛɐ̯ˌʁeːɡn̩t]
Adjective
Definitions
1
đáng thương
- gợi lên sự thương cảm hoặc lòng trắc ẩn ở người khác
bei jemandem Anteilnahme auslösend
Der Hund schaute so
mitleiderregend
drein, dass sie nicht anders konnte, als ihn zu adoptieren.
Con chó nhìn đáng thương đến mức cô ấy không còn cách nào khác ngoài việc nhận nuôi nó.
Adjective