

thuộc động cơ- liên quan đến động cơ, máy móc tạo lực vận hành của phương tiện hoặc thiết bị
den Motor betreffend
vận động- thuộc về khả năng vận động của cơ thể, liên quan đến các cử động và chức năng điều khiển động tác
Medizin: die Motorik (Bewegungsfähigkeit) des Körpers betreffend
nhịp đều- trong âm nhạc: có tính nhấn nhịp rõ ràng và đều đặn, tạo cảm giác chuyển động liên tục
Musik: deutlich und gleichmäßig rhythmisierend