
sắp đạt được- sắp đạt được một điều gì đó trong thời gian gần
eine Sache in naher Zeit erreicht haben
tiếp cận- thiết lập tiếp xúc gần gũi hơn với ai đó
näheren Kontakt zu jemandem aufnehmen
tiến dần đến- phát triển ngày càng gần hơn với một cái gì đó, đi theo hướng của nó
sich immer mehr zu einer Sache entwickeln, in ihre Richtung gehen
sắp đến- sắp xảy ra trong thời gian gần
in naher Zeit eintreten werden
đưa lại gần- đưa một cái gì đó lại gần hơn với cái khác
etwas näher heranbringen an etwas