Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
nö — Meaning: không — BlauBerry
nö
[nøː]
Particle
Definitions
1
không
- một cách nói thân mật, suồng sã để diễn đạt "không"
nein
Kennst du Peter? –
Nö
.
Cậu có biết Peter không? – Không.
Particle