Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
nett — Meaning: tử tế, dễ thương, dễ chịu — BlauBerry
nett
[nɛt]
Adjective
Definitions
1
tử tế, dễ thương, dễ chịu
- đáng yêu, dễ mến, dễ chịu
lieb, liebenswürdig, angenehm
Die Tochter des neuen Nachbars ist ein
nettes
Mädchen.
Con gái của người hàng xóm mới là một cô bé tử tế, dễ thương, dễ chịu.
Und, wie hat's dir nun gefallen? – Na ja, ganz
. (euphemistisch für: Es war nichts Besonderes.)
Synonyms
angenehm
fesch
freundlich
lieb
liebenswert
liebenswürdig
sympathisch
Antonyms
einfach
reizlos
nett
Và, bạn thấy thế nào? – Ừ thì, cũng tử tế, dễ thương, dễ chịu. (một cách nói giảm nói tránh cho: Nó chẳng có gì đặc biệt cả.)
Adjective