Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
niemand — Meaning: không ai — BlauBerry
niemand
[ˈniːmant]
Pronoun
Definitions
1
không ai
- không một người nào, không có ai cả
keiner, kein Mensch
Diesen Begriff kann
niemand
leicht erklären.
Không ai có thể giải thích dễ dàng khái niệm này.
„Politische Herrschaftsrechte […] waren vererbbar, übertragbar, verpfändbar, und ihr Inhaber war prinzipiell
Rechenschaft schuldig.“
Synonyms
keiner
Antonyms
jemand
niemand
Các quyền thống trị chính trị [...] có thể được thừa kế, chuyển nhượng, cầm cố, và về nguyên tắc, người nắm giữ chúng không chịu trách nhiệm giải trình với bất kỳ ai.
Pronoun