Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
nochmal — Meaning: lại một lần nữa — BlauBerry
nochmal
[ˈnɔxmaːl]
Adverb
Definitions
1
lại một lần nữa
- Một lần nữa
nochmals
Adverb