
quan sát- theo dõi hoặc nhìn kỹ một sự vật, hiện tượng trong một thời gian để nhận biết diễn biến hoặc đặc điểm của nó.
etwas beobachten
thăm dò- khảo sát hoặc tìm hiểu một khu vực, sự việc nhằm thu thập thông tin và hiểu rõ hơn về nó.
etwas erkunden
giám sát- theo dõi một người, thường trong hoạt động của cảnh sát, để kiểm soát hoặc thu thập thông tin về người đó.
jemanden (polizeilich) überwachen
quan trắc- quan sát các hiện tượng thiên văn hoặc thời tiết một cách có hệ thống để ghi nhận và nghiên cứu.
Sterne oder Wetter beobachten