

thẳng thắn- Không che giấu điều gì, bộc lộ chân thật những suy nghĩ và cảm xúc sâu kín của mình.
nichts verhehlend, seine innersten Gedanken offenbarend
hở ngực- Có phần cổ áo hoặc ngực khoét sâu, để lộ nhiều da thịt ở vùng ngực.
mit einem tiefen Ausschnitt