ordnungsgemäß — Meaning: đúng quy định — BlauBerry
ordnungsgemäß
[ˈɔʁdnʊŋsɡəˌmɛːs]Adjective
Definitions
1
đúng quy định- phù hợp với một trật tự hoặc quy chuẩn nhất định, tuân theo các quy định và yêu cầu liên quan, được thực hiện như đã quy định hoặc dự kiến.
einer bestimmten Ordnung entsprechend, den einschlägigen Vorgaben entsprechend, wie vorgesehen
Die Grundsätze ordnungsgemäßer Buchführung (GoB) beruhen auf geschriebenen und ungeschriebenen Regeln zur Buchführung und Bilanzierung, die sich aus der Wissenschaft und Praxis, aus der Rechtsprechung sowie Empfehlungen von Wirtschaftsverbänden ergeben und entwickelt haben.
Các nguyên tắc kế toán đúng quy định (GoB) dựa trên những quy tắc thành văn và bất thành văn về ghi sổ kế toán và lập bảng cân đối kế toán, được hình thành và phát triển từ khoa học và thực tiễn, từ án lệ cũng như các khuyến nghị của các hiệp hội kinh tế.
„Die Lufttemperatur stand in einem ordnungsgemäßen Verhältnis zur mittleren Jahrestemperatur, zur Temperatur des kältesten wie des wärmsten Monats und zur aperiodischen monatlichen Temperaturschwankung.“
“Nhiệt độ không khí ở trong một mối quan hệ đúng quy định với nhiệt độ trung bình năm, với nhiệt độ của tháng lạnh nhất cũng như tháng nóng nhất và với dao động nhiệt độ hàng tháng không theo chu kỳ.”