Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ostpreußisch — Meaning: Đông Phổ — BlauBerry
ostpreußisch
[ˈɔstˌpʁɔɪ̯sɪʃ]
Adjective
Definitions
1
Đông Phổ
- thuộc về hoặc có liên quan đến vùng Đông Phổ.
auf Ostpreußen bezogen
„Sie sprach fast hochdeutsch mit geringem
ostpreußischem
Akzent.“
Bà ấy nói gần như tiếng Đức chuẩn, chỉ với một giọng Đông Phổ rất nhẹ.
Adjective