

ký kết- ký kết hoặc tham gia vào một thỏa thuận, một hiệp ước hay một sự dàn xếp với bên khác
eine Vereinbarung (einen Pakt) schließen/eingehen
cấu kết- bắt tay làm việc chung với ai đó, thường là vì mục đích riêng hoặc theo cách không ngay thẳng
gemeinsame Sache machen